拼
表达
HSK5v 0 · Lv.1
biǎodá
biểu đạt; bày tỏ; giãi bày; diễn đạt
漢越 biểu đạt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指将内心的想法、情感或意见通过语言、文字、动作等方式传达给他人的过程
等级
义项 ①v≈HSK5
biểu đạt; bày tỏ; giãi bày; diễn đạt
指将内心的想法、情感或意见通过语言、文字、动作等方式传达给他人的过程
免费例句
他们经常用亲吻表达感情。
Tāmen jīngcháng yòng qīnwěn biǎodá gǎnqíng.
≈HSK3
Họ thường hôn nhau để thể hiện tình cảm.
They often express their feelings by kissing.
我用汉语表达自己的想法。
Wǒ yòng Hànyǔ biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.
≈HSK4
Tôi dùng tiếng Trung để diễn đạt suy nghĩ của mình.
I express my thoughts in Chinese.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分