拼
表达心意
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
biǎodáxīnyì
tỏ lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài达dáHSK4đến心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分