WinHSK

衬托

HSK7-9v
0 · Lv.1
chèntuō

tôn lên; làm nổi lên; làm nổi bật; làm nền cho thêm nổi

漢越 sấn thác

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的笑容衬托出她的美丽。

Tā de xiàoróng chèntuō chū tā de měilì.

HSK5

Nụ cười của cô làm nổi bật vẻ đẹp của cô.

Her smile sets off her beauty.

红裙子衬托了她的肤色。

Hóng qúnzi chèntuō le tā de fūsè.

HSK5

Váy đỏ làm nổi bật màu da của cô.

The red dress set off her skin tone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan