WinHSK

衬衣

HSK3n
0 · Lv.1
chènyī

sơ-mi

undergarment; underclothes

漢越 sấn y

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衬衫, 也指穿在外衣里面的单衣。
义项 nHSK3

sơ-mi

衬衫, 也指穿在外衣里面的单衣。

免费例句

他的衣柜里有很多衬衣。

Tā de yīguì lǐ yǒu hěn duō chènyī.

HSK4

Trong tủ quần áo của anh ấy có rất nhiều áo sơ mi.

There are many shirts in his wardrobe.

我喜欢这件衬衣的颜色。

Wǒ xǐhuān zhè jiàn chènyī de yánsè.

HSK4

Tôi thích màu sắc của chiếc áo sơ mi này.

I like the color of this shirt.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan