WinHSK

衰微

HSK6v
0 · Lv.1
shuāiwēi

suy bại; suy vi (quốc gia, dân tộc...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (国家、民族等) 衰落;不兴旺
义项 vHSK6

suy bại; suy vi (quốc gia, dân tộc...)

(国家、民族等) 衰落;不兴旺

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan