WinHSK

衰落

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuāiluò

suy giảm; suy bại; suy yếu (sự vật); suy tàn

漢越 suy lạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们面临着衰落的风险。

Tāmen miànlín zhe shuāiluò de fēngxiǎn.

HSK6

Họ đang đối mặt với nguy cơ suy thoái.

They are facing the risk of decline.

他的事业开始走向衰落。

Tā de shìyè kāishǐ zǒuxiàng shuāiluò.

HSK6

Sự nghiệp của anh ấy bắt đầu suy tàn.

His career began to decline.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan