WinHSK

衷心

HSK7-9adj
0 · Lv.1
zhōngxīn

chân thành; trung thành; lòng trung thành

漢越 trung tâm

例句

Câu ví dụ
免费例句

衷心感谢大家的支持。

Zhōngxīn gǎnxiè dàjiā de zhīchí.

HSK5

Chân thành cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.

I sincerely thank everyone for their support.

我衷心感谢你的帮助。

Wǒ zhōngxīn gǎnxiè nǐ de bāngzhù.

HSK5

Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

I sincerely thank you for your help.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan