拼
衷情
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhōngqíng
nỗi lòng; tâm tình; tâm sự
heartfelt emotion; inner feelings 倾吐 衷情 open one's heart (to)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
久别重逢,互诉衷情。
Jiǔ bié chóngféng, hù sù zhōngqíng.
≈HSK6
Lâu ngày gặp lại, tâm sự hết nỗi lòng.
After a long separation, they poured out their hearts to each other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分