WinHSK

袋子

HSK4n
0 · Lv.1
dàizi

túi; cái túi; bao vải; bao bố

bag; sack 米 袋子 rice bag

漢越 đại tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 柔软材料制成的容器,通常有开口,用于盛装、存放或携带物品
义项 nHSK4

túi; cái túi; bao vải; bao bố

柔软材料制成的容器,通常有开口,用于盛装、存放或携带物品

免费例句

我把东西放进袋子里。

Wǒ bǎ dōngxi fàng jìn dàizi lǐ.

HSK3

Tôi bỏ đồ vào trong túi.

I put the things into the bag.

她把手伸进袋子里拿东西。

Tā bǎ shǒu shēn jìn dàizi lǐ ná dōngxi.

HSK3

Cô ấy đưa tay vào trong túi lấy đồ.

She reached into the bag to get something.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50