WinHSK

袋鼠

HSK5n
0 · Lv.1
dàishǔ

chuột túi; kăng-gu-ru; kangaroo

kangaroo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小袋鼠躲在妈妈的育儿袋里。

Xiǎo dàishǔ duǒ zài māma de yù'ér dài lǐ.

HSK5

Chuột túi con trốn trong túi của mẹ.

The baby kangaroo hides in its mother's pouch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50