WinHSK

袜带

HSK4n
0 · Lv.1
dài

garter; nịt; vớ dây

suspenders; garters

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

袜带太紧,勒得腿肚子不舒服。

Wàdài tài jǐn, lēi de tuǐdùzi bù shūfu.

HSK5

Dây tất quá chật, thít chặt làm bắp chân không được thoải mái.

The garter is too tight, it's uncomfortable on my calf.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan