拼
被套
HSK4n 0 · Lv.1
bèitào
túi chữ nhật (đựng chăn mền khi đi du lịch)
cotton padding/wadding for a quilt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这套被套是红色的。
zhè tào bèi tào shì hóng sè de.
≈HSK4
Bộ vỏ chăn này màu đỏ.
This duvet cover set is red.
他带了一个大的被套。
Tā dài le yī gè dà de bèitào.
≈HSK5
Anh ấy mang theo một cái vỏ chăn lớn.
He brought a large duvet cover.
我买了一个新的被套。
Wǒ mǎi le yī gè xīn de bèitào.
≈HSK5
Tôi đã mua một cái vỏ chăn mới.
I bought a new duvet cover.
我换了一个新的被套。
Wǒ huàn le yī gè xīn de bèitào.
≈HSK5
Tôi đã thay một cái vỏ chăn mới.
I changed to a new duvet cover.
我喜欢软一点的被套。
Wǒ xǐhuan ruǎn yī diǎn de bèitào.
≈HSK5
Tôi thích vỏ chăn mềm hơn một chút.
I prefer a softer duvet cover.
被套的颜色很鲜艳。
Bèitào de yánsè hěn xiānyàn.
≈HSK5
Màu sắc của vỏ chăn rất tươi sáng.
The color of the duvet cover is very bright.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分