拼
裁决
HSK7-9v 0 · Lv.1
cáijué
tài quyết; cân nhắc quyết định
漢越 tài quyết
例句
Câu ví dụ免费例句
两人争吵起来,决定让法官来裁决。
≈HSK5
我们等待最终裁决。
Wǒmen děngdài zuìzhōng cáijué.
≈HSK6
Chúng tôi chờ đợi phán quyết cuối cùng.
We are waiting for the final ruling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分