拼
裁剪
HSK5v 0 · Lv.1
cáijiǎn
cắt (quần áo)
漢越 tài tiễn
例句
Câu ví dụ免费例句
裁缝正在为客人裁剪衣服。
Cáifeng zhèngzài wèi kèrén cáijiǎn yīfu.
≈HSK5
Người thợ may đang cắt may quần áo cho khách.
The tailor is cutting clothes for the customer.
这条裤子是量身裁剪的。
Zhè tiáo kùzi shì liàngshēn cáijiǎn de.
≈HSK6
Chiếc quần này được cắt may theo số đo riêng.
These trousers are tailor-made.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分