WinHSK

裁缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáifeng

cắt may

tailor 裁缝 得体 be well tailored

漢越 tài phùng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是一位有名的裁缝。

Tā shì yī wèi yǒumíng de cáifeng.

HSK5

Cô ấy là một thợ may nổi tiếng.

She is a famous tailor.

我去裁缝那里改裤子。

Wǒ qù cáifeng nàlǐ gǎi kùzi.

HSK5

Tôi đi sửa quần ở chỗ thợ may.

I went to the tailor to alter my pants.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50