拼
裂开
HSK7-9v 0 · Lv.1
lièkāi
nứt ra; vỡ ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体由于外力或内部压力而出现裂缝或断裂的情况
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nứt ra; vỡ ra
物体由于外力或内部压力而出现裂缝或断裂的情况
免费例句
墙上的瓷砖裂开了。
Qiáng shàng de cízhuān liè kāi le.
≈HSK5
Gạch trên tường bị nứt ra.
The tiles on the wall have cracked.
杯子裂开了一半。
Bēizi lièkāi le yībàn.
≈HSK5
Chiếc cốc nứt ra một nửa.
The cup cracked halfway.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分