拼
裂痕
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièhén
vết nứt; vết rạn
漢越 liệt ngân
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的关系出现了裂痕。
Tāmen de guānxi chūxiàn le lièhén.
≈HSK6
Mối quan hệ của họ đã xuất hiện rạn nứt.
A rift has appeared in their relationship.
夏天地上都是裂痕。
Xiàtiān dì shàng dōu shì lièhén.
≈HSK6
Mùa hè, mặt đất đầy những vết nứt.
In summer, the ground is full of cracks.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分