拼
裂纹
HSK7-9n 0 · Lv.1
lièwén
vết rạn; vết nứt
crackle (on pottery, porcelain, etc) [ 相关词条 ] 裂纹探测仪 [名] [冶金] crack detector
漢越 liệt văn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裂璺
- 瓷器在烧制时有意做成的像裂璺的花纹
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vết rạn; vết nứt
裂璺
义项 ②n≈HSK7-9
hoa văn rạn (trên đồ sứ)
瓷器在烧制时有意做成的像裂璺的花纹
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分