WinHSK

裂隙

HSK7-9n
0 · Lv.1
lièxì

kẽ nứt; đường rạn

漢越 liệt khích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 裂开的缝儿
义项 nHSK7-9

kẽ nứt; đường rạn

裂开的缝儿

免费例句

桌面上有一道裂缝。

Zhuōmiàn shàng yǒu yī dào lièfèng.

HSK5

Trên mặt bàn có một kẽ nứt.

There is a crack on the tabletop.

弥合双方感情上的裂隙。

Míhé shuāngfāng gǎnqíng shàng de lièxì.

HSK7-9

Hàn gắn sự rạn nứt tình cảm giữa hai bên.

To bridge the emotional gap between the two sides.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan