拼
装修
HSK5v 0 · Lv.1
zhuāngxiū
sửa sang; chỉnh trang; bài trí; sửa chữa; trang hoàng
fit up (a house, etc); renovate 住宅 装修 home improvements 室内 装修 interior decorating 装修 门面 fit up the front of a shop; give a shop a face-lift
漢越 trang tu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备
等级
义项 ①v≈HSK5
sửa sang; chỉnh trang; bài trí; sửa chữa; trang hoàng
在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备
免费例句
我们正在装修新家。
Wǒmen zhèngzài zhuāngxiū xīn jiā.
≈HSK4
Chúng tôi đang sửa sang nhà mới.
We are renovating our new home.
装修工程需要时间。
Zhuāngxiū gōngchéng xūyào shíjiān.
≈HSK4
Công trình cải tạo cần có thời gian.
Renovation projects take time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分