拼
装傻
HSK5v 0 · Lv.1
zhuāngshǎ
giả khờ; giả ngu; giả ngây; giả vờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意表现得不知道或不聪明
等级
义项 ①v≈HSK5
giả khờ; giả ngu; giả ngây; giả vờ
故意表现得不知道或不聪明
免费例句
你别装傻,老实交代吧!
Nǐ bié zhuāngshǎ, lǎoshí jiāodài ba!
≈HSK5
Đừng giả vờ không biết nữa, khai thật đi!
Don't play dumb, just confess honestly!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分