拼
装扮
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuāngbàn
trang điểm; trang trí
漢越 trang ban
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢装扮成公主。
tā xǐ huān zhuāng bàn chéng gōng zhǔ
≈HSK4
Cô ấy thích hóa trang thành công chúa.
She likes to dress up as a princess.
我们准备装扮一下客厅。
Wǒmen zhǔnbèi zhuāngbàn yīxià kètīng.
≈HSK5
Chúng tôi chuẩn bị trang trí lại phòng khách.
We are going to decorate the living room.
他们装扮成了电影里的角色。
Tāmen zhuāngbàn chéngle diànyǐng lǐ de juésè.
≈HSK5
Họ đã hóa trang thành các nhân vật trong phim.
They dressed up as characters from the movie.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分