拼
装蒜
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuāngsuàn
vờ ngớ ngẩn; vờ không biết; cố làm ra vẻ; giả ngộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 装糊涂;装腔作势
- 装作不知道的样子;故意表现得很傻。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vờ ngớ ngẩn; vờ không biết; cố làm ra vẻ; giả ngộ
装糊涂;装腔作势
免费例句
你比谁都明白,别装蒜了!
Nǐ bǐ shuí dōu míngbai, bié zhuāngsuàn le!
≈HSK6
Anh hiểu rõ hơn ai hết, đừng giả vờ ngớ ngẩn nữa!
You understand better than anyone, don't play dumb!
义项 ②v≈HSK7-9
bố vờ; giả vờ không biết; giả bộ ngốc nghếch
装作不知道的样子;故意表现得很傻。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分