WinHSK

装载

HSK5v
0 · Lv.1
zhuānɡzài

chở; vận chuyển (người hoặc đồ vật)

embark; load 装载 旅客/货物 embark passengers/goods [ 相关词条 ] 装载机 [名] loader 装载量 [名] loading capacity

漢越 trang tải

例句

Câu ví dụ
免费例句

这辆卡车装了很多水果。

Zhè liàng kǎchē zhuāng le hěn duō shuǐguǒ.

HSK5

Chiếc xe tải này đã chở rất nhiều hoa quả.

This truck is loaded with a lot of fruit.

公交车装载了很多上班族。

Gōngjiāochē zhuāngzàile hěnduō shàngbānzú.

HSK6

Xe buýt chở rất nhiều người đi làm.

The bus carried many commuters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan