拼
装逼
HSK6v 0 · Lv.1
zhuāngbī
ra vẻ; làm màu; thể hiện; phông bạt; tinh tướng; thích thể hiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 获取虚荣心的自我满足 (是一个网络流行语)
- 向别人假意掩饰自己的才能
等级
义项 ①v≈HSK6
ra vẻ; làm màu; thể hiện; phông bạt; tinh tướng; thích thể hiện
获取虚荣心的自我满足 (是一个网络流行语)
免费例句
他总喜欢装酷。
Tā zǒng xǐhuan zhuāngkù.
≈HSK5
Anh ấy lúc nào cũng thích làm màu.
He always likes to show off.
她装得很深,不轻易透露自己的想法。
Tā zhuāng de hěn shēn, bù qīngyì tòulù zìjǐ de xiǎngfǎ.
≈HSK5
Cô ấy giấu rất kỹ, không dễ tiết lộ suy nghĩ của mình.
She hides her thoughts deeply and doesn't reveal them easily.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
giữ kẽ; giả ngu; thu mình; giấu nghề
向别人假意掩饰自己的才能
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分