拼
装逼
HSK6v 0 · Lv.1
zhuāngbī
ra vẻ; làm màu; thể hiện; phông bạt; tinh tướng; thích thể hiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他总喜欢装酷。
Tā zǒng xǐhuan zhuāngkù.
≈HSK5
Anh ấy lúc nào cũng thích làm màu.
He always likes to show off.
她装得很深,不轻易透露自己的想法。
Tā zhuāng de hěn shēn, bù qīngyì tòulù zìjǐ de xiǎngfǎ.
≈HSK5
Cô ấy giấu rất kỹ, không dễ tiết lộ suy nghĩ của mình.
She hides her thoughts deeply and doesn't reveal them easily.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分