WinHSK

裕如

HSK6adj
0 · Lv.1

ung dung; khoan thai

abundant; well-off 生活 裕如 live an abundant life

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容从容不费力
  2. 形容丰足
义项 adjHSK6

ung dung; khoan thai

形容从容不费力

义项 adjHSK6

đầy đủ; sung túc

形容丰足

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50