拼
裙子
HSK3n 0 · Lv.1
qúnzi
váy
漢越 quần tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种围在腰部以下的服装
等级
义项 ①n≈HSK3
váy
一种围在腰部以下的服装
免费例句
这条裙子多贵啊?
zhè tiáo qún zi duō guì a
≈HSK2
Bộ váy này đắt bao nhiêu?
How expensive is this skirt?
我可以试穿这件裙子吗?
Wǒ kěyǐ shìchuān zhè jiàn qúnzi ma?
≈HSK3
Tôi có thể mặc thử chiếc váy này không?
Can I try on this dress?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分