拼
裙子后袋
HSK4n 0 · Lv.1
qúnzǐhòudài
túi sau váy
漢越
字解构
Phân tích chữ裙qúnHSK3váy; váy ngắn子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)后hòuHSK1sau, phía sau; sau này袋dàiHSK4cái túi; túi; nang; nải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分