拼
裙带
HSK3n 0 · Lv.1
qúndài
cạp váy; bám váy (ví với quan hệ với đàn bà và con gái, mang ý châm biếm)
connection one has with one's female relatives [ 相关词条 ] 裙带菜 [名] [植物] 裙带风 [名] petticoat influence; nepotism 裙带关系 [名] petticoat influence; nepotism 裙带官 [名] official who owes his position to petticoat influence
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻跟妻女姐妹等有关的 (含讽刺意)
等级
义项 ①n≈HSK3
cạp váy; bám váy (ví với quan hệ với đàn bà và con gái, mang ý châm biếm)
比喻跟妻女姐妹等有关的 (含讽刺意)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分