拼
裤脚
HSK3n 0 · Lv.1
kùjiǎo
ống quần
trouser leg [ 相关词条 ] 裤脚口 [名] leg opening; bottom leg
漢越 khố cước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裤腿
- 裤腿的最下端
等级
义项 ①n≈HSK3
ống quần
裤腿
免费例句
他挽起裤脚,撸起袖子。
Tā wǎn qǐ kùjiǎo, lū qǐ xiùzi.
≈HSK6
Xắn ống quần, vén tay áo lên.
He rolled up his pant legs and sleeves.
义项 ②n≈HSK3
gấu quần; chân quần
裤腿的最下端
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分