WinHSK

裤裆

HSK1n
0 · Lv.1
dāng

đũng quần

crotch (of trousers) 钻 裤裆 crawl beneath sb's crotch—be humiliated

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

裤裆开线了。

Kùdāng kāi xiàn le.

HSK6

Đáy quần bị tét đường chỉ rồi.

The crotch of the pants has come unstitched.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan