拼
裸机
HSK7-9n 0 · Lv.1
luǒjī
máy tính không có hệ điều hành hoặc phần mềm khác được cài đặt
bare computer [computer without an operating system and other softwares]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- computer without operating system or other software installed
- hardware-only device
- mobile phone or pager without network subscription
- điện thoại để trần sử dụng mà không dán màn hình, ốp lưng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy tính không có hệ điều hành hoặc phần mềm khác được cài đặt
computer without operating system or other software installed
义项 ②n≈HSK7-9
thiết bị chỉ dành cho phần cứng
hardware-only device
义项 ③n≈HSK7-9
điện thoại di động hoặc máy nhắn tin không có đăng ký mạng
mobile phone or pager without network subscription
义项 ④n≈HSK7-9
điện thoại để trần sử dụng mà không dán màn hình, ốp lưng
điện thoại để trần sử dụng mà không dán màn hình, ốp lưng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分