WinHSK

裹包

HSK5n
0 · Lv.1
guǒbāo

bưu kiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. parcel
  2. to wrap up
义项 nHSK5

bưu kiện

parcel

义项 nHSK5

bọc lại

to wrap up

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan