WinHSK

褊狭

HSK1adj
0 · Lv.1
biǎnxiá

chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn

narrow; cramped 褊狭 的办公室 cramped office 气量 褊狭 be narrow-minded

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狭小
义项 adjHSK1

chật hẹp; hẹp hòi; nhỏ hẹp; eo hẹp; nhỏ nhen; nghèo nàn

狭小

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan