WinHSK

褐煤

HSK1n
0 · Lv.1
méi

than nâu; than li-nhít

brown coal; lignite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煤的一种,一般黑色,有的灰褐色,含水分较多除做燃料外,还用来提炼汽油、煤油、焦油等
义项 nHSK1

than nâu; than li-nhít

煤的一种,一般黑色,有的灰褐色,含水分较多除做燃料外,还用来提炼汽油、煤油、焦油等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan