拼
褒贬
HSK7-9v 0 · Lv.1
bāobiǎn
phê bình; chỉ trích
praise and denigration; bouquets and brickbat
漢越 bao biếm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赞美和贬低;评论优劣
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khen chê; chê khen; bình phẩm; đánh giá; bình luận (tốt xấu)
赞美和贬低;评论优劣
免费例句
不要随意评价别人的努力。
Bùyào suíyì píngjià biérén de nǔlì.
≈HSK4
Đừng tùy tiện khen chê nỗ lực của người khác.
Don't casually judge other people's efforts.
他习惯了别人对他的评价。
Tā xíguànle biérén duì tā de píngjià.
≈HSK4
Anh ấy đã quen với việc bị người khác khen chê.
He is used to others' opinions of him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分