WinHSK

褶裙

HSK1n
0 · Lv.1
zhěqún

váy xếp ly

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 褶裙(zhě qún)
义项 nHSK1

váy xếp ly

褶裙(zhě qún)

免费例句

我记得你的百褶裙。

Wǒ jìde nǐ de bǎizhěqún.

HSK5

Tôi nhớ chiếc váy xếp ly của bạn.

I remember your pleated skirt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50