拼
襄理
HSK1n 0 · Lv.1
xiānglǐ
trợ lý giám đốc (cách gọi cũ)
assistant/deputy manager
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时规模较大的银行或企业中协助经理主持业务的人,地位次于协理
等级
义项 ①n≈HSK1
trợ lý giám đốc (cách gọi cũ)
旧时规模较大的银行或企业中协助经理主持业务的人,地位次于协理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分