拼
西宁
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīníng
Tây Ninh
Xining [capital city of Qinghai Province]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 省,市越南地名南越东部省份之一
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Tây Ninh
省,市越南地名南越东部省份之一
免费例句
我去年去了西宁旅游。
Wǒ qùnián qùle Xīníng lǚyóu.
≈HSK4
Năm ngoái tôi đi du lịch Tây Ninh.
I went to Xining for a trip last year.
西宁的夏天很凉快。
Xīníng de xiàtiān hěn liángkuai.
≈HSK4
Mùa hè ở Tây Ninh rất mát mẻ.
The summer in Xining is very cool.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分