拼
西洋
HSK4n 0 · Lv.1
xīyáng
phương Tây (chỉ các nước Âu Mỹ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 欧美各国
等级
义项 ①n≈HSK4
phương Tây (chỉ các nước Âu Mỹ)
欧美各国
免费例句
他们学习西方礼仪。
Tāmen xuéxí xīfāng lǐyí.
≈HSK5
Họ học nghi lễ phương Tây.
They study Western etiquette.
她学的是西洋医学。
Tā xué de shì xīyáng yīxué.
≈HSK5
Cô ấy học y học phương Tây.
She studied Western medicine.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分