WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
西湖
HSK5
n
0 · Lv.1
xī
hú
Tây Hồ (Hàng Châu, Chiết Giang, Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ
西
xī
HSK1
phương Tây, phía Tây, hướng Tây
湖
hú
HSK5
hồ; hồ nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
东西湖
dōng xī hú
HSK5
Hồ Đông Tây
西湖区
xī hú qū
HSK5
Quận Tây Hồ (địa danh)
西湖郡
xī hú jùn
HSK5
quận tây hồ
西湖醋鱼
xī hú cù yú
HSK6
Cá chua ngọt tây hồ (ở hàng châu)
西湖龙井
xī hú lóng jǐng
HSK6
Trà Long tỉnh Tây Hồ
查词
复习
真题
工具
我的