拼
西湖龙井
HSK6n 0 · Lv.1
xīhúlóngjǐng
Trà Long tỉnh Tây Hồ
漢越
字解构
Phân tích chữ西xīHSK1phương Tây, phía Tây, hướng Tây湖húHSK5hồ; hồ nước龙lóngHSK5rồng; con rồng井jǐngHSK6giếng; giếng nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分