拼
要挟
HSK7-9v 0 · Lv.1
yāoxié
uy hiếp; đe dọa; bắt thóp (nắm bắt điểm yếu để đe dọa người khác)
coerce; put pressure on; threaten; blackmail 进行 要挟 use coercion (against sb) 要挟 服从/屈从/同意 coerce sb into obedience/submission/consent
漢越 yêu hiệp
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分