WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
要求
HSK3
v, n
0 · Lv.1
yāoqiú
yêu cầu; đòi hỏi
ask; demand; require 男人对内衣的 要求 和对女人的 要求
漢越 yêu cầu
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
客户要求
kè hù yāo qiú
HSK5
khách hàng yêu cầu
技术要求
jì shù yāo qiú
HSK4
yêu cầu kỹ thuật
本人要求
běn rén yāo qiú
HSK5
yêu cầu của bản thân
权利要求
quán lì yāo qiú
HSK5
yêu cầu quyền lợi
薪水要求
xīn shuǐ yāo qiú
HSK6
Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về lương
薪金要求
xīn jīn yāo qiú
HSK6
Yêu cầu mức lương; Mức lương yêu cầu; yêu cầu về tiền lương
查词
复习
真题
工具
我的