WinHSK

要求

HSK3v, n
0 · Lv.1
yāoqiú

yêu cầu; đòi hỏi

ask; demand; require 男人对内衣的 要求 和对女人的 要求

漢越 yêu cầu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.