拼
要紧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yàojǐn
quan trọng; trọng yếu
漢越 yếu khẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 重要。
- 严重。
- 急着(做某件事)。
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
quan trọng; trọng yếu
重要。
免费例句
你觉得这有多要紧?
Nǐ juéde zhè yǒu duō yàojǐn?
≈HSK4
Bạn thấy chuyện này quan trọng đến mức nào?
How important do you think this is?
这是最要紧的部分。
Zhè shì zuì yàojǐn de bùfen.
≈HSK4
Đây là phần quan trọng nhất.
This is the most important part.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
nghiêm trọng; hề chi
严重。
免费例句
事情没到要紧的地步。
Shìqing méi dào yàojǐn de dìbù.
≈HSK4
Sự việc chưa đến mức nghiêm trọng.
The matter hasn't reached a critical point.
他犯的错并不要紧。
Tā fàn de cuò bìng bù yàojǐn.
≈HSK4
Lỗi lầm của anh ấy không quá nghiêm trọng.
The mistake he made is not that serious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ③adv≈HSK7-9
vội vàng; gấp rút
急着(做某件事)。
免费例句
他有要紧的事要办。
Tā yǒu yàojǐn de shì yào bàn.
≈HSK4
Anh ấy có việc gấp cần làm.
He has something urgent to take care of.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分