WinHSK

覆灭

HSK6v
0 · Lv.1
fùmiè

huỷ diệt; bị tiêu diệt; tan vỡ

漢越 phúc diệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

全军覆没。

Quán jūn fùmò.

HSK6

Toàn bộ quân bị tiêu diệt.

The entire army was annihilated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan