WinHSK

覆盖

HSK6v
0 · Lv.1
fùgài

che; phủ; che phủ; bao phủ; bao trùm

漢越 phúc cái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把下面的东西盖住。也指信号、服务等可以影响一定的地区或者群体
  2. 指的是覆盖物或覆盖的范围、面积
义项 vHSK6

che; phủ; che phủ; bao phủ; bao trùm

把下面的东西盖住。也指信号、服务等可以影响一定的地区或者群体

免费例句

灰尘覆盖了桌面。

huī chén fù gài le zhuō miàn

HSK4

Bụi phủ kín mặt bàn.

Dust covered the desktop.

网络已经覆盖了全国。

Wǎngluò yǐjīng fùgài le quán guó.

HSK5

Mạng đã phủ sóng cả đất nước.

The network has covered the whole country.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

lớp phủ; độ che phủ

指的是覆盖物或覆盖的范围、面积

免费例句

这片森林的覆盖很密集。

Zhè piàn sēnlín de fùgài hěn mìjí.

HSK5

Độ che phủ rừng rất dày đặc.

The forest coverage here is very dense.

雪的覆盖让大地一片洁白。

Xuě de fùgài ràng dàdì yī piàn jiébái.

HSK5

Tuyết phủ làm cho mặt đất trắng xóa.

The snow cover made the earth a vast expanse of white.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50