拼
覆辙
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùzhé
vết xe đổ; bài học nhớ đời (ví với cách làm đã thất bại)
track of an overturned cart 参见:重蹈 覆辙
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 翻过车的道路比喻曾经失败的做法
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vết xe đổ; bài học nhớ đời (ví với cách làm đã thất bại)
翻过车的道路比喻曾经失败的做法
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分